Đại hồi có những công dụng gì đối với sức khỏe?

Trong đông y, Đại hồi là một loại thảo dược quý thường được sử dụng để chữa cảm hàn, hôi miệng, co bóp dạ dày và ruột, giảm đau, sát trùng,… Để biết thêm những công dụng khác của vị thuốc Đại hồi, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

  • Tên gọi khác: Bác giác hồi hương, Đại hồi hương, Hồi, Tai vị
  • Tên khoa học: Illicium verum
  • Họ: Hồi – Illiciaceae

I. Mô tả cây Đại hồi

1. Đặc điểm sinh thái

Đại hồi là cây nhỡ thân gỗ, sống lâu năm, cao khoảng 6 – 10 m, cây nhân thành nhiều nhánh. Cành Hồi khi non có màu xanh lục, về già có màu nâu, vỏ nhẵn, giòn, dễ gãy.

Lá cây mọc so le, dài khoảng 8 – 12 cm, rộng 3 – 4 cm, phiến lá dày, cứng, nhẵn. Hoa Hồi mọc ở nách lá, cuống ngắn và khá to. Quả Hồi kép, mỗi quả gồm 6 – 8 đại (cánh), xếp thành hình ngôi sao hoặc bông hoa. Đường kính quả trùng bình 2.5 – 3 cm, dày 6 – 10 mm. Khi còn non, quả màu xanh, lúc về già chuyển sang màu nâu, đầu quả có mũi nhọn. Khi chín, ở đầu mỗi đại (cánh) sẽ nứt ra làm đôi, để lộ hạt màu nâu nhạt, bóng nhẵn bên trong.

2. Bộ phận sử dụng dược liệu Đại hồi

Bộ phận chứa tinh dầu như cuống lá, hoa và quả dạng tươi và khô đều được ứng dụng làm dược liệu.

3. Đại hồi phân bố ở đâu?

Tại Trung Quốc, cây được tìm thấy ở Quảng Đông, Quảng Tây và một số tỉnh giáp biên giới Việt Nam.

Tại Việt Nam, Đại hồi thường phân bố ở một khu vực tương đối nhỏ ở các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn. Một số nơi khác cũng có trồng Bát giác hồi hương để làm gia vị và dược liệu như Tuyên Quang, Bắc Kạn, Hà Giang, Thái Nguyên.

3. Thu hái – Sơ chế

Mỗi năm có 2 mùa thu hái Bát giác hồi hương là tháng 7 – 8 (Hồi mùa) và 11 – 12 (Hồi chiêm). Ngoài ra, còn một vụ thu hái Hồi lép, quả rụng sớm với tháng 3.

Đại hồi sau khi thu hái, tách bỏ phần hạt bên trong, lấy phần vỏ bên ngoài rửa sạch, phơi khô 3 – 4 nắng liên tục.

Ngoài ra, một số nơi có thể chưng cất tinh dầu Hồi, bảo quản, dùng dần.

4. Bảo quản dược liệu

Đại hồi cần được lưu trữ ở nơi khô thoáng, tránh nhiệt độ và độ ẩm cao. Ngoài ra, khi bảo quản cần bọc kín tránh ẩm ướt và nấm mộc phát triển.

5. Thành phần hóa học

Theo một số nghiên cứu, trong Đại hồi có chứa một số thành phần như:

  • Chất nhầy
  • Đường
  • Tinh dầu 3 – 3.5% (tươi) hoặc 9 – 10% (khô)

Tinh dầu Hồi là chất lỏng màu vàng nhạt hoặc không có màu. Lá, cành, hoa và quả Hồi đều có chứa tinh dầu với nồng độ khác nhau. Thành phần chính trong tinh dầu bao gồm:

  • Anethol 80 – 90%
  • Tecpineola
  • Tecpen
  • Estragola
  • Safrola
  • Dipenten
  • Limomem

II. Vị thuốc Đại hồi

1. Tính vị

Đại hồi tính ấm, mùi thơm, có vị cay nhưng ngọt.

2. Quy kinh

Quy vào kinh Vị, Tỳ, Thận và Can.

3. Tác dụng dược lý của Đại hồi

a. Theo nghiên cứu của y học hiện đại:

  • Hỗ trợ làm tăng nhu động ruột, hạn chế tình trạng khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng.
  • Cải thiện tình trạng đau bụng, đau dạ dày, tăng tiết dịch tiêu hóa.
  • Tăng cường tiết dịch đường hô hấp, kích thích các tế bào dịch, hỗ trợ làm thuốc hóa đàm.
  • Ức chế tụ cầu vàng, cầu khuẩn gây viêm phổi, trực bạch hầu, thường hàn, trực khuẩn Subtilis.
  • Ức chế hoạt động và sự phát triển của một số loại nấm gây bệnh ngoài da.
  • Hỗ trợ tăng tiết sữa.
  • Dùng làm chất tạo mùi thơm trong các loại thuốc đánh răng, nước súc miệng.

b. Theo y học cổ truyền:

  • Khứ hàn, khai vị, kiện tỳ
  • Tán hàn, ấm can, chỉ thống, ôn thận, lý khí khai vị

Trong Đông y, Bát giác hồi hương được sử dụng để điều trị một số bệnh lý như:

  • Đầy hơi, chướng bụng, chữa đau bụng
  • Cải thiện tình trạng buồn nôn, nôn mửa
  • Điều trị thấp khớp, viêm đau khớp, đau nhức xương khớp, phong tê thấp
  • Hỗ trợ tiêu hóa, giúp ăn uống ngon miệng hơn
  • Hỗ trợ giảm đau, sát trùng, chống viêm, cải thiện tình trạng ngộ độc thực phẩm
  • Điều trị chứng đái dầm ở người lớn và trẻ em
  • Điều trị ghẻ nước, nấm da và một số bệnh lý ngoài da.

4. Cách dùng – Liều lượng

Đại hồi có thể sắc lấy nước dùng hoặc tán thành bột mịn. Ngoài ra, có thể dùng ngâm rượu để xoa bóp điều trị đau nhức, bầm tím hoặc các chấn thương phần mềm khác. Dược liệu có thể dùng độc vị hoặc kết hợp với các vị thuốc khác đều được.

Liều lượng sử dụng khuyến cáo: 4 – 8 gram mỗi ngày với dạng thuốc sắc và 4 gram dưới dạng thuốc bột. Tuy nhiên, liều lượng sử dụng có thể thay đổi theo bài thuốc hoặc hướng dẫn của thầy thuốc chuyên môn.

III. Lưu ý khi sử dụng Đại hồi

  • Không sử dụng dược liệu cho người mẫn cảm hoặc dị ứng với Đại hồi.
  • Không được lạm dụng, sử dụng đúng liều lượng và thời gian quy định. Dùng quá liều có thể dẫn đến các triệu chứng ngộ độc như chóng mặt, sung huyết phổi và não, tay chân run, thậm chí là co giật và động kinh.
  • Phụ nữ có thai không nên dùng. Phụ nữ cho con bú cần trao đổi với bác sĩ chuyên môn hoặc thầy thuốc y học cổ truyền để được tư vấn cụ thể.
  • Người hỏa vượng, âm hư, không được dùng.

Hy vọng với bài viết trên, sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích về vị thuốc Đại hồi. Những thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các vị thuốc. Mong nhận được những phản hồi cũng như đồng hành cùng bạn trong những bài viết kế tiếp.

Nếu có nhu cầu mua các sản phẩm rượu của Thiên Hữu liên hệ địa chỉ: 35/2 Nguyễn Lương Bằng, Xã Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk. Hotline: 0262.37.07.307 – 0933.958.588.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *