Sa nhân có những công dụng gì đối với sức khỏe?

Trong Y học cổ truyền, sa nhân là một vị thuốc được ứng dụng khá nhiều trong các bài thuốc chữa các triệu chứng đau bụng, đầy hơi, ăn không tiêu, tả lỵ… Để biết thêm những công dụng khác của sa nhân, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

  • Tên khác: Súc sa mật, mắc nồng, mè trẻ bà, co nảnh (Tày)
  • Tên khoa học: Amomum vilosum Lour (sa nhân đỏ) và Amomum longiligulare T.L. Wu (sa nhân tím)
  • Họ: Gừng (Zingiberaceae)        

I. Mô tả cây sa nhân

1 Đặc điểm thực vật của cây sa nhân

Sa nhân nhìn chung có nét giống cây riềng nhưng rễ không phát triển theo hướng mọc thành củ mà chỉ bò lan dưới lớp đất mỏng hoặc nổi trên mặt đất. Là loại cây thân thảo có chiều cao trung bình từ 2 – 3 m.

Lá cây có màu xanh thẫm, mặt nhẵn bóng và có chiều rộng 4 – 7 cm, dài 15 – 35 cm.

Hoa có màu trắng đốm tím, mọc thành chùm ở gốc rễ. Ngọn mang hoa gần sát mặt đất, mỗi gốc có đến 3 – 6 chùm hoa và mỗi chùm có 4 – 6 hoa.

Quả hình trứng to bằng đầu ngón tay cái. Mặt ngoài vỏ có gai rất đều, khi bóp mạnh sẽ tự vỡ thành 3 mảnh. Hạt sa nhân dính theo lối đinh phôi trung trụ. 

2. Nơi phân bố của cây sa nhân

Có thể tìm thấy loài cây ở các nước như Ấn Độ, Campuchia, Thái Lan và Lào. Ở Việt Nam, cây được trồng chủ yếu ở các tỉnh miền núi, nhiều nhất ở miền núi phía Bắc và Trung. Cụ thể, Bắc Cạn, Thanh Hóa, Bắc Giang, Tây Bắc, Thái Nguyên, Hòa Bình,…

3.  Bộ phận dùng, thu hái, chế biến và bảo quản

  • Bộ phận dùng: Quả sa nhân
  • Thu hái: Thường thu hoạch vào tháng 7 – 8
  • Chế biến: Quả sa nhân sau khi thu hoạch sẽ được đem phơi hoặc sấy khô. Nhiệt độ sấy hoặc phơi để quả đạt chất lượng tốt thường 40 – 50 độ C
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh mối mọt

4. Thành phần hóa học

Trong quả sa nhân có chứa khoảng 2 – 3% tinh dầu. Các thành phần hóa học chứa trong tinh dầu như: phelandren 2,3%, saponin 0,69%, d-camphor 33%, d-borneola 19%, I-limonen 7%, linalola, paraametoxyethylxinamat 1%, acetat bornyla 26,5%, pinen 1,8%,…

II. Vị thuốc sa nhân

1. Tính vị

Vị cay và tính ấm

2. Quy kinh

Tác dụng vào kinh Thận, Vị và Tỳ

3. Tác dụng dược lý

Theo Y học cổ truyền, cây sa nhân có tác dụng kháng khuẩn, hóa thấp, kích thích tiêu hóa, kiện tỳ và hành khí. Chính vì vậy, cây thường dùng chủ trị các triệu chứng đau bung, nôn mửa, ăn không tiêu, đầy trướng, an thai hoặc tiêu chảy và một số bệnh lý khác.

4. Cách dùng và liều lượng

Quả sa nhân được dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán. Về liều lượng dùng tối đa mỗi ngày từ 3 – 6 gram.

4. Tác dụng phụ

Sa nhân có thể gây nên một vài tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình sử dụng. Vì vậy, người bệnh nên hết sức cẩn trọng, nếu có dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng thuốc nên đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra, tránh thuốc gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Ngoài ra, bệnh nhân cũng nên lưu ý, không nên sắc thuốc quá lâu sẽ gây mất tính hiệu quả. Đồng thời, trường hợp người bị hư nhiệt, tốt nhất không nên dùng sa nhân trị bệnh.

Hy vọng với bài viết trên, sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích về vị thuốc sa nhân.

Nếu có nhu cầu mua các sản phẩm rượu của Thiên Hữu liên hệ địa chỉ: 35/2 Nguyễn Lương Bằng, Xã Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk. Hotline: 0262.37.07.307 – 0933.958.588.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *